Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cúm heo" (1)
cúm heo
Tiếng Anh
Danh từSwine flu (South)
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
Từ liên quan "cúm heo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cúm heo" (1)
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
